for sale

Học thuật
Thân thiện
for sale

A bright red "For Sale" sign stands in front of a tidy house with a green lawn.

Định nghĩa
  1. Cụm tính từ:
    • Để bán, có thể mua được: Dùng để mô tả một vật phẩm, tài sản hoặc dịch vụ đang được chào bán công khai sẵn sàng để người khác mua.
dụ sử dụng
  • Cụm tính từ:
    • The house has a "for sale" sign in the front yard. (Ngôi nhà biển "để bán" ở sân trước.)
    • Is this painting for sale? (Bức tranh này bán không?)
    • All items on this table are for sale. (Tất cả đồ vật trên bàn này đều để bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put something up for sale": đưa một thứ đó ra rao bán.
    • They decided to put their old car up for sale. (Họ quyết định đưa chiếc xe của mình ra bán.)
  • "not for sale": không phải để bán, không bán.
    • I'm sorry, this antique vase is not for sale. (Xin lỗi, chiếc bình cổ này không phải để bán.)
Biến thể từ gần giống
  • On sale (adj): Đang được giảm giá bán; hoặc (tùy ngữ cảnh) đang được bán ra (như hàng hóa mới).
    • These shoes are on sale for 50% off. (Những đôi giày này đang được giảm giá 50%.)
    • The new model will be on sale next month. (Mẫu mới sẽ được bán ra vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Available for purchase: sẵn để mua.
  • On the market: Đang được rao bán trên thị trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này một cách cố định)

for sale

A bright red "For Sale" sign stands in front of a tidy house with a green lawn.

Adjective
  1. để bán, có thể mua được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống